存款准备金存款准備金 nghĩa là gì
cún kuǎn zhǔn bèi jīnHán Việt: TỒN KHOẢN CHỐN BỊ KIM
dự trữ bắt buộc (tài chính)
Nghĩa
cún kuǎn zhǔn bèi jīnHán Việt: TỒN KHOẢN CHỐN BỊ KIM
- dự trữ bắt buộc (tài chính)
Tiếng Anh: reserve requirement (finance)
Chữ thành phần
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →