Từ điển › 存款者存款者 nghĩa là gìcún kuǎn zhěngười gửi tiềnNghĩa cún kuǎn zhěngười gửi tiềnnhà đầu tưchủ tài khoảnChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →