Từ điển › 存簿存簿 nghĩa là gìcún bùsổ tiết kiệmNghĩa cún bùsổ tiết kiệmsổ tài khoản ngân hàngTiếng Anh: savings book; bank account passbookChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →簿bùregister, notebook, account book19 nét · Xem thứ tự nét →