Từ điển › 存续存续存續 nghĩa là gìcún xùHán Việt: TỒN TỤCtiếp tục tồn tạiNghĩa cún xùHán Việt: TỒN TỤCtiếp tục tồn tạiTiếng Anh: to continue to existChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →