Từ điển › 存货存货存貨 nghĩa là gìcún huòHán Việt: TỒN HOÁhàng tồn khoNghĩa cún huòHán Việt: TỒN HOÁhàng tồn khohàng lưu khoTiếng Anh: stock; inventory (of material)Chữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →