Từ điển › 存贷存贷存貸 nghĩa là gìcún dàitiền gửi và khoản vayNghĩa cún dàitiền gửi và khoản vayTiếng Anh: bank deposits and loansChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 存贷存贷款cún dài kuǎn tiền gửi tiết kiệm và khoản vay