蜂HSKBee

孙女孫女 nghĩa là gì

sūn nǚHán Việt: TÔN NỮA

con gái của con trai

Nghĩa

sūn nǚHSK 4Hán Việt: TÔN NỮA
  1. con gái của con trai
  2. cháu gái

Tiếng Anh: son's daughter; granddaughter

Chữ thành phần

Từ ghép với 孙女

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.