Từ điển › 季会季会季會 nghĩa là gìjì huìHán Việt: QUÍ HỘIcuộc họp hàng quýNghĩa jì huìHán Việt: QUÍ HỘIcuộc họp hàng quýTiếng Anh: quarterly meetingChữ thành phần季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →