季军季軍 nghĩa là gì
jì jūnHán Việt: QUÍ QUÂN
hạng ba trong một cuộc đua
Nghĩa
jì jūnHán Việt: QUÍ QUÂN
- hạng ba trong một cuộc đua
- đoạt huy chương đồng
Tiếng Anh: third in a race; bronze medalist
jì jūnHán Việt: QUÍ QUÂN
hạng ba trong một cuộc đua
Tiếng Anh: third in a race; bronze medalist