Từ điển › 季刊季刊 nghĩa là gìjì kānHán Việt: QUÍ SANấn phẩm hàng quýNghĩa jì kānHán Việt: QUÍ SANấn phẩm hàng quýTiếng Anh: quarterly publicationChữ thành phần季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →刊kān · Hán Việt: sanpublication, periodical; to publish, to print5 nét · Xem thứ tự nét →