季子 nghĩa là gì
jì zǐHán Việt: QUÍ TÍ
em trai út
Nghĩa
jì zǐHán Việt: QUÍ TÍ
- em trai út
- một giai đoạn hai hoặc ba tháng
Tiếng Anh: youngest brother; a period of two or three months
jì zǐHán Việt: QUÍ TÍ
em trai út
Tiếng Anh: youngest brother; a period of two or three months