Từ điển › 季父季父 nghĩa là gìjì fùchú (em trai út của bố)Nghĩa jì fùchú (em trai út của bố)Tiếng Anh: uncle (father's youngest brother)Chữ thành phần季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →