Từ điển › 季肋季肋 nghĩa là gìjì lèihạ sườn (giải phẫu)Nghĩa jì lèihạ sườn (giải phẫu)Tiếng Anh: (anatomy) the floating ribsChữ thành phần季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →肋lēribs; chest6 nét · Xem thứ tự nét →