Từ điển › 孤儿院孤儿院孤兒院 nghĩa là gìgū ér yuàntrại trẻ mồ côiNghĩa gū ér yuàntrại trẻ mồ côinhà dưỡng nhiTiếng Anh: orphanage; child asylumChữ thành phần孤gū · Hán Việt: côorphaned; alone, lonely, solidary8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →