Từ điển › 孤单孤单孤單 nghĩa là gìgū dānHán Việt: CÔ ĐƠNđơn độcNghĩa gū dānHSK 7Hán Việt: CÔ ĐƠNPhổ biến #3459đơn độccô đơnnỗi cô đơnTiếng Anh: lone; lonely; lonelinessChữ thành phần孤gū · Hán Việt: côorphaned; alone, lonely, solidary8 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →