Từ điển › 孤独症孤独症孤獨症 nghĩa là gìgū dú zhèngHán Việt: CÔ ĐỘC CHỨNGchứng tự kỷNghĩa gū dú zhèngHán Việt: CÔ ĐỘC CHỨNGchứng tự kỷTiếng Anh: autismChữ thành phần孤gū · Hán Việt: côorphaned; alone, lonely, solidary8 nét · Xem thứ tự nét →独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →