孤立无援孤立無援 nghĩa là gì
gū lì wú yuánHán Việt: CÔ LẬP VÔ VIỆN
bị cô lập và không có sự giúp đỡ
Nghĩa
gū lì wú yuánHán Việt: CÔ LẬP VÔ VIỆN
- bị cô lập và không có sự giúp đỡ
Tiếng Anh: isolated and without help
Chữ thành phần
- 孤gū · Hán Việt: côorphaned; alone, lonely, solidary8 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 援yuán · Hán Việt: việnto assist; to lead; to quote, to cite12 nét · Xem thứ tự nét →