孤陋寡闻孤陋寡聞 nghĩa là gì
gū lòu guǎ wén
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
Nghĩa
gū lòu guǎ wénHSK 7
- thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
- thiếu thông tin và thiển cận
Tiếng Anh: ignorant and inexperienced; ill-informed and narrow-minded
gū lòu guǎ wén
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
Tiếng Anh: ignorant and inexperienced; ill-informed and narrow-minded