学习刻苦學習刻苦 nghĩa là gì
xué xí kè kǔHán Việt: HỌC TẬP KHẮC KHỔ
học tập chăm chỉ
Nghĩa
xué xí kè kǔHán Việt: HỌC TẬP KHẮC KHỔ
- học tập chăm chỉ
- cần cù
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →