学习时报學習時報 nghĩa là gì
Xué xí Shí bàoHán Việt: HỌC TẬP THÌ BÁO
Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]
Nghĩa
Xué xí Shí bàoHán Việt: HỌC TẬP THÌ BÁO
- Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]
Tiếng Anh: Study Times, journal of the Central Party School 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →