学位论文學位論文 nghĩa là gì
xué wèi lùn wénHán Việt: HỌC VỊ LUẬN VĂN
luận văn; luận án
Nghĩa
xué wèi lùn wénHán Việt: HỌC VỊ LUẬN VĂN
- luận văn; luận án
Tiếng Anh: dissertation; thesis
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →