学位证书學位證書 nghĩa là gì
xué wèi zhèng shūHán Việt: HỌC VỊ CHỨNG THƯ
bằng tốt nghiệp (cho một học vị)
Nghĩa
xué wèi zhèng shūHán Việt: HỌC VỊ CHỨNG THƯ
- bằng tốt nghiệp (cho một học vị)
- chứng chỉ học vị
Tiếng Anh: diploma (for a degree); degree certificate
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →