学分小时學分小時 nghĩa là gì
xué fēn xiǎo shíHán Việt: HỌC PHÂN TIỂU THÌ
giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)
Nghĩa
xué fēn xiǎo shíHán Việt: HỌC PHÂN TIỂU THÌ
- giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)
- xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]
Tiếng Anh: credit hour (in an academic credit system); see also 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →