Từ điển › 学堂学堂學堂 nghĩa là gìxué tángHán Việt: HỌC ĐƯỜNGtrường họcNghĩa xué tángHSK 7Hán Việt: HỌC ĐƯỜNGtrường họctrường (cũ)Tiếng Anh: college; school (old)Chữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →