Từ điển › 学士学位学士学位學士學位 nghĩa là gìxué shì xué wèiHán Việt: HỌC SĨ HỌC VỊbằng cử nhânNghĩa xué shì xué wèiHán Việt: HỌC SĨ HỌC VỊbằng cử nhânTiếng Anh: bachelor's degreeChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →