Từ điển › 学子学子學子 nghĩa là gìxué zǐHán Việt: HỌC TÍ(văn học) học sinhNghĩa xué zǐHSK 7Hán Việt: HỌC TÍ(văn học) học sinhhọc giảTiếng Anh: (literary) student; scholarChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →