Từ điển › 学年学年學年 nghĩa là gìxué niánHán Việt: HỌC NÊNnăm họcNghĩa xué niánHSK 4Hán Việt: HỌC NÊNnăm họcTiếng Anh: academic yearChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →