Từ điển › 学时学时學時 nghĩa là gìxué shíHán Việt: HỌC THÌgiờ họcNghĩa xué shíHSK 4Hán Việt: HỌC THÌgiờ họctiết họcTiếng Anh: class hour; periodChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →