Từ điển › 学期学期學期 nghĩa là gìxué qīHán Việt: HỌC KÌhọc kỳNghĩa xué qīHSK 2Hán Việt: HỌC KÌhọc kỳLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: term; semester; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →