学术水平學術水平 nghĩa là gì
xué shù shuǐ píngHán Việt: HỌC THUẬT THUỶ BÌNH
trình độ học thuật
Nghĩa
xué shù shuǐ píngHán Việt: HỌC THUẬT THUỶ BÌNH
- trình độ học thuật
Tiếng Anh: academic level
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →