学术自由學術自由 nghĩa là gì
xué shù zì yóuHán Việt: HỌC THUẬT TỰ DO
tự do học thuật
Nghĩa
xué shù zì yóuHán Việt: HỌC THUẬT TỰ DO
- tự do học thuật
Tiếng Anh: academic freedom
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →