Từ điển › 学校学校學校 nghĩa là gìxué xiàoHán Việt: HỌC CHÒtrường họcNghĩa xué xiàoHSK 1Hán Việt: HỌC CHÒPhổ biến #430trường họcLượng từ: 所[suo3]Tiếng Anh: school; CL:所[suo3]Chữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →