Từ điển › 学生会学生会學生會 nghĩa là gìxué sheng huìHán Việt: HỌC SINH HỘIhội sinh viênNghĩa xué sheng huìHán Việt: HỌC SINH HỘIhội sinh viênTiếng Anh: student unionChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →