学生运动學生運動 nghĩa là gì
xué sheng yùn dòngHán Việt: HỌC SINH VẬN ĐỘNG
phong trào sinh viên
Nghĩa
xué sheng yùn dòngHán Việt: HỌC SINH VẬN ĐỘNG
- phong trào sinh viên
Tiếng Anh: student movement
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →