学生t检验學生t檢驗 nghĩa là gì
Xué sheng t jiǎn yàn · Xué sheng tì jiǎn yànHán Việt: HỌC SINH GHÉM NGHIỆM
(statistics) Student's t-test
Nghĩa (2 cách đọc)
Xué sheng t jiǎn yànHán Việt: HỌC SINH GHÉM NGHIỆM
Tiếng Anh: (statistics) Student's t-test
Xué sheng tì jiǎn yànHán Việt: HỌC SINH GHÉM NGHIỆM
- (thống kê) kiểm định t của Student
Chữ thành phần
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →