学科學科 nghĩa là gì
xué kēHán Việt: HỌC KHOA
môn học
Nghĩa
xué kēHSK 5Hán Việt: HỌC KHOA
- môn học
- ngành học
- khóa học
- ngành học thuật
Tiếng Anh: subject; branch of learning; course; academic discipline
xué kēHán Việt: HỌC KHOA
môn học
Tiếng Anh: subject; branch of learning; course; academic discipline