Từ điển › 学者学者學者 nghĩa là gìxué zhěhọc giảNghĩa xué zhěHSK 5học giảTiếng Anh: scholarChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →