Từ điển › 学费学费學費 nghĩa là gìxué fèiHán Việt: HỌC PHÍhọc phíNghĩa xué fèiHSK 3Hán Việt: HỌC PHÍhọc phítiền họcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: tuition fee; tuition; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →