学院學院 nghĩa là gì
xué yuànHán Việt: HỌC VIỆN
trường cao đẳng
Nghĩa
xué yuànHSK 1Hán Việt: HỌC VIỆNPhổ biến #2360
- trường cao đẳng
- học viện
- trường
- khoa
- LT:所[suo3]
Tiếng Anh: college; educational institute; school; faculty; CL:所[suo3]
xué yuànHán Việt: HỌC VIỆN
trường cao đẳng
Tiếng Anh: college; educational institute; school; faculty; CL:所[suo3]