Từ điển › 孩子孩子 nghĩa là gìhái ziHán Việt: HÀI TÍtrẻ emNghĩa hái ziHSK 1Hán Việt: HÀI TÍPhổ biến #207trẻ emTiếng Anh: childChữ thành phần孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 孩子孩子们hái zi men trẻ em孩子气hái zi qì như con trai; tính trẻ con; tính trẻ con