Từ điển › 孪生兄弟孪生兄弟孿生兄弟 nghĩa là gìluán shēng xiōng dìanh em sinh đôiNghĩa luán shēng xiōng dìanh em sinh đôiTiếng Anh: twin brothersChữ thành phần孪luántwins9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →兄xiōng · Hán Việt: huynhelder brother5 nét · Xem thứ tự nét →弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →