Từ điển › 孪生姐妹孪生姐妹孿生姐妹 nghĩa là gìluán shēng jiě mèichị em sinh đôiNghĩa luán shēng jiě mèichị em sinh đôiTiếng Anh: twin sistersChữ thành phần孪luántwins9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →