孵化器 nghĩa là gì
fū huà qì
máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)
Nghĩa
fū huà qì
- máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)
Tiếng Anh: incubator (for eggs or startup businesses)
fū huà qì
máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)
Tiếng Anh: incubator (for eggs or startup businesses)