Từ điển › 它们它们它們 nghĩa là gìtā menchúng; chúng nóNghĩa tā menHSK 2Phổ biến #793chúng; chúng nóTiếng Anh: they; themChữ thành phần它tāit; other5 nét · Xem thứ tự nét →们men · Hán Việt: mónplural marker for pronouns and some nouns5 nét · Xem thứ tự nét →