Từ điển › 宇宙学宇宙学宇宙學 nghĩa là gìyǔ zhòu xuéHán Việt: VŨ TRỤ HỌCvũ trụ họcNghĩa yǔ zhòu xuéHán Việt: VŨ TRỤ HỌCvũ trụ họcTiếng Anh: cosmologyChữ thành phần宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →宙zhòu · Hán Việt: trụspace, time, space-time8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →