宇宙生成论宇宙生成論 nghĩa là gì
yǔ zhòu shēng chéng lùnHán Việt: VŨ TRỤ SINH THÀNH LUẬN
vũ trụ sinh thành luận
Nghĩa
yǔ zhòu shēng chéng lùnHán Việt: VŨ TRỤ SINH THÀNH LUẬN
- vũ trụ sinh thành luận
Chữ thành phần
- 宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 宙zhòu · Hán Việt: trụspace, time, space-time8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →