Từ điển › 宇宙线宇宙线宇宙線 nghĩa là gìyǔ zhòu xiàntia vũ trụNghĩa yǔ zhòu xiàntia vũ trụTiếng Anh: cosmic rayChữ thành phần宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →宙zhòu · Hán Việt: trụspace, time, space-time8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →