宇宙速度 nghĩa là gì
yǔ zhòu sù dùHán Việt: VŨ TRỤ TỐC ĐỘ
vận tốc thoát ly
Nghĩa
yǔ zhòu sù dùHán Việt: VŨ TRỤ TỐC ĐỘ
- vận tốc thoát ly
Tiếng Anh: escape velocity
Chữ thành phần
- 宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 宙zhòu · Hán Việt: trụspace, time, space-time8 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →