Từ điển › 宇航员宇航员宇航員 nghĩa là gìyǔ háng yuánHán Việt: VŨ HÀNG VIÊNphi hành giaNghĩa yǔ háng yuánHSK 6Hán Việt: VŨ HÀNG VIÊNphi hành giaTiếng Anh: astronautChữ thành phần宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →