守候 nghĩa là gì
shǒu hòuHán Việt: THÚ HẦU
chờ đợi
Nghĩa
shǒu hòuHSK 7Hán Việt: THÚ HẦU
- chờ đợi
- mong đợi
- theo dõi
- canh chừng
- chăm sóc
Tiếng Anh: to wait for; to expect; to keep watch; to watch over; to nurse
shǒu hòuHán Việt: THÚ HẦU
chờ đợi
Tiếng Anh: to wait for; to expect; to keep watch; to watch over; to nurse